Cách Lựa Chọn Vật Liệu Cách Âm, Cách Nhiệt Cho Từng Công Trình

Remak - lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt cho từng công trình
Lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt không chỉ phụ thuộc vào khả năng chống nóng hay giảm tiếng ồn mà còn phải phù hợp với từng loại công trình và từng hạng mục thi công. Mỗi vật liệu đều có đặc tính và phạm vi ứng dụng riêng, từ mái, tường, sàn đến hệ thống HVAC.
Vậy đâu là giải pháp phù hợp cho công trình của bạn? Bài viết này sẽ hướng dẫn cách lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt phù hợp theo từng loại công trình và từng vị trí thi công cụ thể dựa trên danh mục sản phẩm của Remak.
Remak - lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt cho từng công trình
Remak địa điểm lựa chọn vật liệu cách âm, cách nhiệt giá rẻ cho từng công trình

5 Tiêu Chí Kỹ Thuật Cần Xác Định Trước Khi Chọn Vật Liệu Cách Âm, Cách Nhiệt

Trước khi so sánh sản phẩm, cần trả lời 5 câu hỏi sau:

1. Công trình cần cách nhiệt, cách âm hay cả hai?

Mỗi vật liệu có thế mạnh khác nhau. Có loại ưu tiên cách nhiệt, có loại giảm tiếng ồn tốt hơn, và cũng có những vật liệu cân bằng được cả hai. Xác định đúng mục tiêu sẽ giúp lựa chọn chính xác ngay từ đầu.

2. Vật liệu sẽ làm việc trong dải nhiệt độ nào?

Đường ống lạnh, đường ống hơi nước hay mái tôn đều có điều kiện nhiệt độ khác nhau. Vật liệu phải phù hợp với dải nhiệt độ làm việc để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ.

3. Công trình yêu cầu chống cháy ở mức nào?

Những khu vực có yêu cầu PCCC cao cần sử dụng vật liệu có khả năng chống cháy phù hợp. Đây là tiêu chí bắt buộc, không nên đánh đổi để giảm chi phí.

4. Môi trường sử dụng có độ ẩm cao không?

Đối với khu vực ngoài trời hoặc nơi dễ ngưng tụ hơi nước, nên ưu tiên vật liệu chống ẩm tốt. Các vật liệu dạng sợi cần được bọc kín để tránh hút ẩm và giảm hiệu quả sử dụng.

5. Nên ưu tiên chi phí đầu tư hay hiệu quả lâu dài?

Những hạng mục quan trọng nên đầu tư vật liệu chất lượng để giảm chi phí vận hành và thay thế về sau. Với các vị trí ít yêu cầu kỹ thuật, có thể lựa chọn giải pháp kinh tế hơn.

Lựa Chọn Vật Liệu Cách Âm, Cách Nhiệt Theo Loại Công Trình

1.Nhà ở dân dụng 

Công trình dân dụng thường có hai nhu cầu song song: tiết kiệm điện điều hòa và giảm tiếng ồn từ bên ngoài hoặc giữa các phòng. Ngoài ra, vì người dùng cuối là gia đình, yêu cầu về an toàn sức khỏe (VOC thấp, không sợi gây kích ứng) cũng cần được chú trọng.
Vật liệu phù hợp:
• Remak® Glasswool (bông thủy tinh) – lý tưởng để nhồi vào khoang khung thạch cao tường và trần, cho cách âm tốt giữa các phòng và giảm nhiệt hiệu quả. 
• PE-OPP / PE Foam – giải pháp tiết kiệm cho mái tôn mái ngói, lót sàn gỗ, bảo ôn đường ống nước sinh hoạt. Thi công nhanh, chi phí thấp.
• Remak® Rockwool (bông khoáng) – thích hợp cho tường, trần và vách ngăn cần cả cách nhiệt, cách âm và chống cháy, đặc biệt với nhà phố, căn hộ hoặc công trình có yêu cầu an toàn PCCC cao.

2.Văn phòng, tòa nhà thương mại, khách sạn

Công trình thương mại đòi hỏi đồng thời nhiều yêu cầu: cách âm giữa các phòng họp, bảo ôn hệ thống HVAC quy mô lớn, và đáp ứng tiêu chuẩn PCCC của tòa nhà nhiều tầng.
Vật liệu phù hợp:
• Remak® Rockwool (bông khoáng) – lựa chọn số một cho ống gió AHU/FCU, trần kỹ thuật, vách ngăn cháy giữa các khu vực. Cấp A1 đáp ứng mọi yêu cầu PCCC tòa nhà văn phòng.
Remak® Glasswool (bông thủy tinh) – cho vách ngăn phòng họp, phòng giám đốc, khu vực cần cách âm cao mà không yêu cầu chịu nhiệt độ cực cao. Tỉ trọng cao hơn (40–80 kg/m³) cho hệ số cách âm Rw tốt hơn.
• Cao su lưu hóa Remak® Aerogel – bọc đường ống lạnh, đường ống nước lạnh trong trần kỹ thuật, ngăn ngưng tụ và rò rỉ ẩm xuống trần thạch cao bên dưới.

3.Nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà máy

Đây là nhóm công trình có yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất: diện tích lớn, nhiệt độ môi trường cao, yêu cầu PCCC nghiêm ngặt, và thường có cả đường ống công nghệ chạy qua nhiều vùng nhiệt độ khác nhau.
Vật liệu phù hợp:
• Remak® Rock wool tấm/cuộn mật độ cao – bảo ôn đường ống hơi, đường ống nước nóng công nghệ, vách tường phân khu cháy. Chịu nhiệt đến 1.000°C, cấp A1.
• PE-OPP/PE bạc – lót mái tôn nhà xưởng diện tích lớn, giảm nhiệt bức xạ từ mặt trời, hạ nhiệt độ không gian làm việc bên dưới. Chi phí thấp, thi công nhanh trên diện rộng.
• Remak® XPS – cách nhiệt sàn khu vực có tải trọng lớn, tường tiếp giáp đất, khu vực có yêu cầu chống thấm và cách nhiệt đồng thời.

4.Kho lạnh, phòng sạch, công trình nhiệt độ thấp

Yêu cầu đặc thù: chống thấm hơi nước tuyệt đối, cách nhiệt hiệu suất cao để duy trì nhiệt độ âm, và chịu được chu kỳ co giãn nhiệt liên tục.
Vật liệu phù hợp:
• Remak® XPS – lựa chọn hàng đầu cho sàn kho lạnh. Chịu tải trọng cao, cấu trúc tế bào kín chống thấm triệt để, không bị biến dạng sau nhiều chu kỳ đóng băng/rã đông.
Cao su lưu hóa Remak® Aerogel – bọc đường ống lạnh, đường ống môi chất lạnh. Hệ số chống thấm hơi nước μ > 7.000 ngăn hoàn toàn hiện tượng đọng sương trên bề mặt ống.

5.Công trình đặc thù (phòng thu âm, rạp chiếu phim, bệnh viện)

Nhóm công trình này đòi hỏi hiệu suất cách âm tối đa, thường kết hợp nhiều lớp vật liệu và thiết kế kết cấu đặc biệt để đạt chỉ số cách âm yêu cầu.
Vật liệu phù hợp:
• Remak® Rock wool mật độ cao (80–120 kg/m³) – nhồi vào kết cấu tường kép hoặc tường nổi, đạt chỉ số cách âm Rw cao nhất trong danh mục Remak.
• Remak® EcoWhite – ứng dụng trong bệnh viện, phòng khám, phòng nghiên cứu nơi yêu cầu VOC thấp và an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.

Lựa Chọn Vật Liệu Cách Âm, Cách Nhiệt Theo Vị Trí Thi Công

1.Mái (mái tôn, mái bằng, mái ngói)

Mỗi loại mái cần vật liệu cách nhiệt khác nhau. Với mái tôn nhà ở và nhà xưởng, PE-OPP hoặc PE Foam bạc là giải pháp tiết kiệm, thi công nhanh và giảm bức xạ nhiệt hiệu quả. Nếu yêu cầu chống cháy cao, nên dùng Remak® Rock wool hoặc bông thủy tinh Glasswool. Đối với mái bằng, Remak® XPS phù hợp nhờ khả năng chịu tải và chống thấm.

2.Tường và vách ngăn

Tường ngoài thường xuyên chịu nắng mưa nên chọn bông khoáng Remak® Rockwool để vừa cách nhiệt vừa chống cháy và tăng độ bền. Với vách thạch cao, bôn thủy tinh 24–40 kg/m³ là lựa chọn phổ biến nhờ nhẹ và cách âm tốt. Những khu vực cần cách âm cao và vách ngăn chống cháy nên dùng bông khoáng Rockwool cấp A1.

3.Sàn

Tùy từng loại sàn sẽ có vật liệu phù hợp. Remak® XPS thích hợp cho sàn kho lạnh nhờ chịu tải và chống thấm tốt. Bông khoáng hay bông thủy tinh sẽ giúp giảm tiếng ồn va chạm giữa các tầng.

4.Đường Ống

Đường ống lạnh nên dùng cao su lưu hóa để chống đọng sương. Đường ống nước nóng dưới 80°C phù hợp với PE-OPP, trên 80°C nên dùng bông thủy tinh, còn đường ống hơi hoặc công nghệ trên 150°C ưu tiên ống cao su lưu hóa Remak® Aerogel.
Vật Liệu Cách Âm, Cách Nhiệt Remak Cho Mọi Công Trình
Remak cung cấp đầy đủ giải pháp cách âm, cách nhiệt và bảo ôn cho nhiều hạng mục xây dựng. 
• Bông khoáng (Rockwool) nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội, phù hợp cho nhà xưởng, tòa nhà và công trình yêu cầu PCCC cao.
Bông khoáng Remak® Rock wool
Bông khoáng Remak® Rock wool
• Bông thủy tinh (Glasswool) là lựa chọn tối ưu cho tường, trần và hệ thống ống gió nhờ hiệu quả cách âm, cách nhiệt cùng trọng lượng nhẹ.
Bông thủy tinh Remak® Glasswool
Bông thủy tinh Remak® Glasswool
• Đối với các công trình cần chống nóng và chịu tải, xốp XPS mang lại khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu lực bền bỉ. 
Xốp XPS Remak – vật liệu cách nhiệt phổ biến
Xốp XPS Remak – vật liệu cách nhiệt phổ biến
PE-OPP và PE Foam là giải pháp kinh tế, chất lương cho mái tôn và đường ống nước nóng nhiệt độ thấp. 
Mút xốp PE-OPP mặt bạc Remak®
Mút xốp PE-OPP mặt bạc Remak®
Cao su lưu hóa Remak® Aerogel giúp bảo ôn đường ống lạnh, ngăn đọng sương hiệu quả.
Cao su lưu hóa Remak® Aerogel
Cao su lưu hóa Remak® Aerogel
Nếu bạn chưa biết nên lựa chọn vật liệu nào phù hợp với công trình, đội ngũ kỹ thuật Remak sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu về hiệu quả kỹ thuật và chi phí. Liên hệ ngay đến số hotline: 0961.088.939 để được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, cung cấp tài liệu kỹ thuật và báo giá nhanh theo nhu cầu thực tế.
 
Remak Chat
Xin chào! Em là chuyên viên tư vấn của Remak